1. TÁC PHẨM 1972 – THI NỮ TRONG VƯỜN XANH
(Tương ứng tinh thần Chinh phụ ngâm)
Trong bức tranh ký năm 1972, người thiếu nữ đứng nép mình giữa khu vườn xanh ngọc bích. Bên trái là bóng hình người đàn ông trong sắc đỏ – một thân phận xa cách, như người chinh phu sắp bước vào cõi trận mạc. Khoảng cách giữa hai nhân vật – tuy gần mà như xa – tạo nên trường lực cảm xúc đặc biệt: một sự chia ly lặng lẽ, một nỗi mong chờ chưa nói thành lời.
Bức tranh làm người xem nhớ đến những câu thơ nổi tiếng:
“Chàng thì đi, thiếp thì trông,
Trông chàng từ thuở trời đông mới tàn.”
Vẻ đẹp của thiếu nữ được Vũ Cao Đàm diễn đạt bằng gam trắng thanh khiết và dáng đứng nhẹ nghiêng, gợi nét chờ đợi, băn khoăn, ẩn nhẫn – phẩm chất của người phụ nữ trong những trang cổ thi Việt Nam. Sắc xanh bao phủ nền tranh vừa là thiên nhiên, vừa là tâm cảnh, như lời than thở thầm của Chinh phụ ngâm:
“Cảnh buồn người thiết tha lòng,
Cành cây sương đượm tiếng trùng mưa phun.”
Trong thế giới của Vũ Cao Đàm, xúc cảm không được diễn đạt bằng biện luận, mà bằng ánh sắc – xanh của cô tịch, đỏ của chia ly, trắng của thanh khiết.
2. TÁC PHẨM 1969 – NGƯỜI ĐẸP BÊN NGỰA TRẮNG
(Gợi tinh thần Truyện Kiều, chương gặp gỡ và đa tình)
Bức tranh ký năm 1969 lại mở ra một cảnh tượng lãng mạn và mềm mại hơn: một thiếu nữ áo trắng ngồi nghiêng bên thảm cỏ, phía xa là người kỵ sĩ và chú ngựa. Không khí tranh mơ hồ, phơn phớt buồn nhưng ấm áp – giống tinh thần chương đầu Truyện Kiều, khi Kiều gặp Kim Trọng giữa mùa xuân:
“Người đâu gặp gỡ làm chi,
Trăm năm biết có duyên gì hay không.”
Thiếu nữ của Vũ Cao Đàm không trực tiếp mang chân dung Kiều, nhưng độ nghiêng của thân mình, nét e ấp, sự tinh khiết của áo trắng đều gợi sắc thái tài tử – giai nhân. Không gian bảng lảng xanh lam – lục – vàng cho cảm giác tươi trẻ, có gió, có hoa, có hơi thở xuân thì.
Góc xa bóng người đàn ông đứng cạnh ngựa gợi đến hình tượng Kim Trọng với phong thái thư sinh – nho nhã, tạo nên một cấu trúc tam giác đầy thi vị: Kiều – chàng trai – con ngựa.
Trong cảnh ấy, câu thơ như được đánh thức:
“Nao nao dòng nước uốn quanh,
Nhịp cầu nho nhỏ cuối ghềnh bắc ngang.”
Một khoảnh khắc bắt đầu của duyên kỳ ngộ.
3. Ý NGHĨA CỦA CẶP SONG ĐỒI – HAI LỜI THÌ THẦM CỦA VĂN CHƯƠNG VIỆT
Khi đặt hai tác phẩm cạnh nhau, ta thấy:
• Một bức là nỗi nhớ – chờ đợi – xa xôi (Chinh phụ ngâm).
• Một bức là lãng mạn – gặp gỡ – thanh xuân (Truyện Kiều).
Hai nốt nhạc ấy tạo nên một đối thoại nghệ thuật hoàn chỉnh về thân phận, cảm xúc, và vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam, được Vũ Cao Đàm diễn tả bằng sắc màu phóng khoáng và bút pháp điềm tĩnh, trữ tình.
Đây là một cặp tranh hiếm, vì:
• Chúng tương ứng hai giai đoạn cuối đời sáng tác của họa sĩ tại Pháp.
• Cùng kích thước, cùng bố cục hài hòa giữa nam – nữ – thiên nhiên.
• Cùng mang tinh thần “thi họa nhất khí”.
Một đôi tác phẩm đẹp, sang trọng, và giàu tính văn hóa – xứng đáng đặt trong sưu tập với tên gọi:
“Cặp Song Thi – Kiều & Chinh Phụ”